nội tình

nội tình

Chỉ có người trong cuộc mới hiểu rõ nội tình của vụ việc đó.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình hình, sự việc bên trong một tổ chức, đơn vị hoặc một vấn đề: "Nội tình" chỉ những diễn biến, tình huống, sự thật hoặc mối quan hệ phức tạp tồn tại bên trong một nhóm, một cơ quan, một sự kiện người ngoài thường không biết hoặc khó nhận thấy.
    • Những vấn đề riêng tư, kín đáo bên trong một gia đình hoặc cá nhân: Trong phạm vi nhỏ hơn, "nội tình" có thể ám chỉ những chuyện riêng tư, mâu thuẫn hay mật trong gia đình hoặc của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chỉ người trong cuộc mới hiểu nội tình của vụ việc đó. (Chỉ người trực tiếp tham gia mới hiểu tình hình bên trong của vụ việc đó.)
    • Phóng viên đang cố gắng tìm hiểu nội tình của công ty trước khi đưa tin. (Nhà báo đang cố gắng khám phá tình hình nội bộ của công ty trước khi đưa tin.)
    • Đó chuyện nội tình của gia đình họ, chúng ta không nên bàn tán. (Đó chuyện riêng tư bên trong gia đình họ, chúng ta không nên bàn luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biết nội tình": hiểu biết sâu sắc, chi tiết về những diễn biến bên trong.

    • Anh ta cựu nhân viên nên biết nội tình của tập đoàn này. (Anh ta nhân viên nên biết rất tình hình bên trong của tập đoàn này.)
  • "Tiết lộ nội tình": công khai, phơi bày những sự việc mật bên trong.

    • Cuốn hồi ký đã tiết lộ nhiều nội tình thú vị về chính trường. (Cuốn hồi ký đã phơi bày nhiều sự thật bên trong thú vị về chính trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Nội bộ (danh từ): phạm vi bên trong một tổ chức, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

    • Vấn đề này cần được giải quyết trong nội bộ công ty. (Vấn đề này cần được giải quyết bên trong phạm vi công ty.)
  • mật nội bộ (cụm danh từ): thông tin, sự việc được giữ kín trong một nhóm.

    • Đây mật nội bộ, xin đừng tiết lộ ra ngoài. (Đây thông tin mật bên trong, xin đừng tiết lộ ra bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Tình hình bên trong: tình trạng, diễn biếnnội bộ.
  • Chuyện nội bộ: những sự việc xảy ra trong phạm vi một tổ chức, nhóm.
  • Sự thật bên trong: những sự thật không được công khai.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "nội tình" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phức tạp, ám chỉ những vấn đề rắc rối, mâu thuẫn, mật hoặc không minh bạch. Ít khi dùng để chỉ những điều tích cực, đơn giản.
  • Ngữ cảnh: Thường được sử dụng trong các bối cảnh nói về tổ chức, doanh nghiệp, vụ án, chính trị, hoặc những câu chuyện gia đình mâu thuẫn.

Từ chứa "nội tình"